genus hyaena

genus hyaena

A spotted hyena, a member of the genus Hyaena, stands alert on the African savanna.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): Chi linh cẩu. Đây một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ một chi (genus) duy nhất trong họ Linh cẩu (Hyaenidae). Chi này bao gồm các loài linh cẩu đặc trưng, như linh cẩu đốm (spotted hyena).

dụ sử dụng
  • (Chi linh cẩu chi điển hình của họ Linh cẩu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi linh cẩu để hiểu cấu trúc xã hộiđộng vật ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus hyaena": thuộc về chi linh cẩu.
    • The spotted hyena belongs to the genus hyaena. (Linh cẩu đốm thuộc về chi linh cẩu.)
  • "type genus of the Hyaenidae": chi điển hình của họ Linh cẩu.
    • As the type genus, genus hyaena sets the standard for other genera in the family. ( chi điển hình, chi linh cẩu đặt ra tiêu chuẩn cho các chi khác trong họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaena (n): linh cẩu (tên gọi chung của động vật trong chi này).
    • The hyaena is known for its distinctive laugh. (Linh cẩu được biết đến với tiếng cười đặc trưng.)
  • Hyaenidae (n): họ Linh cẩu.
    • The Hyaenidae includes four extant species. (Họ Linh cẩu bao gồm bốn loài còn tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyena genus: chi linh cẩu (cách nói thông thường hơn).
  • Type genus of Hyaenidae: chi điển hình của họ Linh cẩu.
Các cụm từ liên quan
  • Genus hyaena classification: phân loại chi linh cẩu.
    • The genus hyaena classification is based on morphological and genetic data. (Phân loại chi linh cẩu dựa trên dữ liệu hình thái di truyền.)
  • Genus hyaena species: các loài thuộc chi linh cẩu.
    • The genus hyaena species are primarily found in Africa. (Các loài thuộc chi linh cẩu chủ yếu được tìm thấychâu Phi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.